检索檢索 jiǎn suǒ 检索 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 检索 trong tiếng Việt truy xuất (dữ liệu); tra cứu; truy xuất; tìm kiếm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan