Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边检邊檢

biān jiǎn

边检 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边检 trong tiếng Việt

kiểm tra biên giới; kiểm tra nhập cư

Tra từ liên quan