检点檢點 jiǎn diǎn 检点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 检点 trong tiếng Việt kiểm tra; kiểm soát; giữ gìn; thận trọng; kiềm chế (trong lời nói hoặc cử chỉ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan