Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检查站檢查站

jiǎn chá zhàn

检查站 là gì?

检查站 [jiǎn chá zhàn] có nghĩa là trạm kiểm soát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检查站 trong tiếng Việt

trạm kiểm soát

Cách đọc và ghi nhớ 检查站

检查站 được đọc là jiǎn chá zhàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạm kiểm soát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan