检查站 là gì?
检查站 [jiǎn chá zhàn] có nghĩa là trạm kiểm soát.
Nghĩa của từ 检查站 trong tiếng Việt
trạm kiểm soát
Cách đọc và ghi nhớ 检查站
检查站 được đọc là jiǎn chá zhàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạm kiểm soát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .