质检
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
质检
kiểm dịch; kiểm tra chất lượng
Giản thể质检
Phồn thể質檢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng