Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检波檢波

jiǎn bō

检波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检波 trong tiếng Việt

phát hiện (ví dụ: sóng radio)

Tra từ liên quan