结肠镜检查
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
结肠镜检查
nội soi đại tràng
Giản thể结肠镜检查
Phồn thể結腸鏡檢查
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng