结肠镜检查 là gì?
结肠镜检查 [jié cháng jìng jiǎn chá] có nghĩa là nội soi đại tràng.
Nghĩa của từ 结肠镜检查 trong tiếng Việt
nội soi đại tràng
Cách đọc và ghi nhớ 结肠镜检查
结肠镜检查 được đọc là jié cháng jìng jiǎn chá, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nội soi đại tràng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .