Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检控方檢控方

jiǎn kòng fāng

检控方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检控方 trong tiếng Việt

  1. bên công tố (trong phiên tòa)
  2. bên khởi tố
Tra từ liên quan