Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
质检局質檢局

zhì jiǎn jú

质检局 là gì?

质检局 [zhì jiǎn jú] có nghĩa là cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 质检局 trong tiếng Việt

  1. cục kiểm dịch
  2. văn phòng kiểm tra chất lượng

Cách đọc và ghi nhớ 质检局

质检局 được đọc là zhì jiǎn jú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan