Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药检藥檢

yào jiǎn

药检 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药检 trong tiếng Việt

kiểm tra doping (ví dụ: cho vận động viên)

Tra từ liên quan