Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检测仪檢測儀

jiǎn cè yí

检测仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检测仪 trong tiếng Việt

  1. cảm biến
  2. máy dò
Tra từ liên quan