检疫 là gì?
检疫 [jiǎn yì] có nghĩa là kiểm dịch.
Nghĩa của từ 检疫 trong tiếng Việt
kiểm dịch
Cách đọc và ghi nhớ 检疫
检疫 được đọc là jiǎn yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm dịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
检疫 [jiǎn yì] có nghĩa là kiểm dịch.
kiểm dịch
检疫 được đọc là jiǎn yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm dịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .