医学检验
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
医学检验
công nghệ xét nghiệm y học
Giản thể医学检验
Phồn thể醫學檢驗
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng