Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检测器檢測器

jiǎn cè qì

检测器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检测器 trong tiếng Việt

máy dò

Tra từ liên quan