Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身体检查身體檢查

shēn tǐ jiǎn chá

身体检查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身体检查 trong tiếng Việt

xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

Tra từ liên quan