身体检查身體檢查 shēn tǐ jiǎn chá 身体检查 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 身体检查 trong tiếng Việt xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan