Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检票檢票

jiǎn piào

检票 là gì?

检票 [jiǎn piào] có nghĩa là soát vé; kiểm phiếu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检票 trong tiếng Việt

  1. soát vé
  2. kiểm phiếu

Cách đọc và ghi nhớ 检票

检票 được đọc là jiǎn piào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “soát vé; kiểm phiếu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan