检票 là gì?
检票 [jiǎn piào] có nghĩa là soát vé; kiểm phiếu.
Nghĩa của từ 检票 trong tiếng Việt
- soát vé
- kiểm phiếu
Cách đọc và ghi nhớ 检票
检票 được đọc là jiǎn piào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “soát vé; kiểm phiếu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .