Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检控檢控

jiǎn kòng

检控 là gì?

检控 [jiǎn kòng] có nghĩa là truy tố (hình sự); bên công tố.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检控 trong tiếng Việt

  1. truy tố (hình sự)
  2. bên công tố

Cách đọc và ghi nhớ 检控

检控 được đọc là jiǎn kòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truy tố (hình sự); bên công tố”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan