Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检阅檢閱

jiǎn yuè

检阅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检阅 trong tiếng Việt

  1. duyệt xét
  2. duyệt binh (quân đội, v.v.)
  3. duyệt quân sự
Tra từ liên quan