检阅檢閱 jiǎn yuè 检阅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 检阅 trong tiếng Việt duyệt xétduyệt binh (quân đội, v.v.)duyệt quân sự 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan