Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检察院檢察院

jiǎn chá yuàn

检察院 là gì?

检察院 [jiǎn chá yuàn] có nghĩa là văn phòng công tố; viện kiểm sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检察院 trong tiếng Việt

  1. văn phòng công tố
  2. viện kiểm sát

Cách đọc và ghi nhớ 检察院

检察院 được đọc là jiǎn chá yuàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “văn phòng công tố; viện kiểm sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan