检讨檢討 jiǎn tǎo 检讨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 检讨 trong tiếng Việt kiểm điểm hoặc kiểm tra; tự phê bình; xem xét 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan