Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检讨檢討

jiǎn tǎo

检讨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检讨 trong tiếng Việt

kiểm điểm hoặc kiểm tra; tự phê bình; xem xét

Tra từ liên quan