Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检警调檢警調

jiǎn jǐng diào

检警调 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检警调 trong tiếng Việt

(Đài Loan) công tố viên, cảnh sát và Cục Điều tra (viết tắt của 檢察官、警察、調查局|检察官、警察、调查局[jian3 cha2 guan1 , jing3 cha2 , diao4 cha2 ju2])

Tra từ liên quan