Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检束檢束

jiǎn shù

检束 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检束 trong tiếng Việt

điều tiết; kiểm soát và hạn chế

Tra từ liên quan