Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
葡挞
pú tà

bánh tart trứng

Cụm từ

dùng trong 葡萄[pu2 tao5]

Từ vựng
shēn

biến thể của 參|参[shen1]

Từ vựng
葛逻禄
Gě luó lù

bộ lạc du mục Cát Lạc Lộc hoặc Cát Lỗ Lực, một dân tộc thiểu số Turk cổ đại

Cụm từ
葛兰素史克
Gě lán sù shǐ kè

GlaxoSmithKline, công ty dược phẩm Anh

Cụm từ
葛藤
gé téng

dây leo rối; bóng hình: phức tạp

Cụm từ
葛莱美奖
Gě lái měi jiǎng

Giải thưởng Grammy (giải thưởng âm nhạc của Mỹ); cũng viết 格萊美獎|格莱美奖

Cụm từ
葛缕子
gě lǚ zi

caraway; thì là Ba Tư (Carum carvi)

Cụm từ
葛粉
gé fěn

bột sắn dây; bột củ dong

Cụm từ
葛瑞格尔
Gě ruì gé ěr

Gregoire (tên)

Cụm từ
葛洲坝
Gé zhōu bà

tên một địa danh, đập Gezhouba trên sông Trường Giang, ở Hồ Bắc

Danh từ riêng
葛洪
Gě Hóng

Ge Hong (283-363), đạo sĩ và nhà giả kim thời Tấn, tác giả của 抱朴子[Bao4pu3zi3]

Cụm từ
葛法翁
Gě fǎ wēng

Capernaum (thị trấn kinh thánh bên Biển hồ Galilee)

Cụm từ
葛根
gé gēn

củ sắn dây (Pueraria lobata), dùng trong y học Trung Quốc

Cụm từ
葛摩
Gě mó

Comoros (Đài Loan)

Cụm từ
葛布
gé bù

vải gai

Cụm từ
葛巾
gé jīn

khăn trùm đầu bằng vải gai

Cụm từ
葛优躺
Gě Yōu tǎng

xem 北京癱|北京瘫[Bei3 jing1 tan1]

Cụm từ
葛优
Gě Yōu

Ge You (1957-), diễn viên Trung Quốc

Cụm từ

cây sắn dây (Pueraria lobata); vải gai

Từ vựng
shèn

quả dâu tằm; cũng đọc là [ren4]

Từ vựng
xiāng

xem 青葙, cây mào gà (Celosia argentea)

Từ vựng
着魔
zháo mó

bị ám; mê hoặc; bị quyến rũ; như thể bị nhập

Cụm từ
着陆点
zhuó lù diǎn

địa điểm hạ cánh

Cụm từ
着陆场
zhuó lù chǎng

địa điểm hạ cánh

Cụm từ
着陆
zhuó lù

hạ cánh; chạm đất; hạ xuống; chạm xuống

Cụm từ
著录
zhù lù

ghi chép; viết xuống

Cụm từ
着重号
zhuó zhòng hào

dấu gạch dưới trong tiếng Trung (dấu câu dùng để nhấn mạnh, tương tự in nghiêng ở phương Tây)

Cụm từ
着重
zhuó zhòng

nhấn mạnh vào; chú trọng

Cụm từ
着边儿
zháo biān r

biến thể er hoá của 著邊|着边[zhao2 bian1]

Cụm từ