浣涤 là gì?
浣涤 [huàn dí] có nghĩa là rửa; xả.
Nghĩa của từ 浣涤 trong tiếng Việt
- rửa
- xả
Cách đọc và ghi nhớ 浣涤
浣涤 được đọc là huàn dí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rửa; xả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
浣涤 [huàn dí] có nghĩa là rửa; xả.
浣涤 được đọc là huàn dí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rửa; xả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .