Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流通

liú tōng

流通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流通 trong tiếng Việt

lưu thông; phân phối

Tra từ liên quan