Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浣洗

huàn xǐ

浣洗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浣洗 trong tiếng Việt

giặt (quần áo)

Tra từ liên quan