Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浣雪

huàn xuě

浣雪 là gì?

浣雪 [huàn xuě] có nghĩa là rửa sạch oan khuất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浣雪 trong tiếng Việt

rửa sạch oan khuất

Cách đọc và ghi nhớ 浣雪

浣雪 được đọc là huàn xuě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rửa sạch oan khuất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan