浣雪 là gì?
浣雪 [huàn xuě] có nghĩa là rửa sạch oan khuất.
Nghĩa của từ 浣雪 trong tiếng Việt
rửa sạch oan khuất
Cách đọc và ghi nhớ 浣雪
浣雪 được đọc là huàn xuě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rửa sạch oan khuất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .