流露 liú lù 流露 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 流露 trong tiếng Việt bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)thể hiện (sự quan tâm, khinh thường, v.v.) qua hành động, giọng điệu, v.v 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan