Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流露

liú lù

流露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流露 trong tiếng Việt

  1. bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)
  2. thể hiện (sự quan tâm, khinh thường, v.v.) qua hành động, giọng điệu, v.v
Tra từ liên quan