流鼻血 liú bí xiě 流鼻血 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 流鼻血 trong tiếng Việt chảy máu mũi; (ví von) bị kích thích tình dục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan