Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浠水

Xī shuǐ

浠水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浠水 trong tiếng Việt

huyện Xishui ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Tra từ liên quan