浄 là gì?
浄 [jìng] có nghĩa là biến thể của chữ 淨|净 trong tiếng Nhật.
Nghĩa của từ 浄 trong tiếng Việt
biến thể của chữ 淨|净 trong tiếng Nhật
Cách đọc và ghi nhớ 浄
浄 được đọc là jìng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của chữ 淨|净 trong tiếng Nhật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .