Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bāng

浜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浜 trong tiếng Việt

  1. suối
  2. lạch
Tra từ liên quan