浣
浣 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 浣 trong tiếng Việt
rửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường); tiếng Đài Loan đọc là [huan3]; cũng đọc là [wan3]
rửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường); tiếng Đài Loan đọc là [huan3]; cũng đọc là [wan3]