Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huàn

浣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浣 trong tiếng Việt

rửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường); tiếng Đài Loan đọc là [huan3]; cũng đọc là [wan3]

Tra từ liên quan