Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流转流轉

liú zhuǎn

流转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流转 trong tiếng Việt

di chuyển; đi lang thang hoặc phiêu bạt; lưu thông (hàng hóa hoặc vốn)

Tra từ liên quan