流转流轉 liú zhuǎn 流转 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 流转 trong tiếng Việt di chuyển; đi lang thang hoặc phiêu bạt; lưu thông (hàng hóa hoặc vốn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan