流离失所流離失所
流离失所 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 流离失所 trong tiếng Việt
bần cùng và vô gia cư (thành ngữ); bị buộc rời khỏi nhà và đi lang thang; mất nơi ở
bần cùng và vô gia cư (thành ngữ); bị buộc rời khỏi nhà và đi lang thang; mất nơi ở