Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 858/2016
特伦顿: Trenton, thủ phủ của New Jersey
特例: trường hợp đặc biệt; ví dụ cô lập
特来: đến với mục đích cụ thể trong đầu
特使: đặc phái viên; đại sứ đặc biệt
特任: bổ nhiệm đặc biệt
特: đặc biệt; độc đáo; xuất sắc; khác thường; rất; viết tắt của 特克斯[te4 ke4 si1], tex
牸马: ngựa cái
牸牛: bò cái
牸: con cái của động vật nuôi
牷: bò đực một màu
牴触: biến thể của 抵觸|抵触[di3 chu4]
牴牾: biến thể của 抵牾[di3 wu3]
牴: húc; chống cự
牳: (thuộc về bò)
牲体: cơ thể của động vật (hoặc người) bị giết tế lễ
牲礼: (tôn giáo) hiến tế; hiến tế; động vật được hiến tế
牲畜粪: phân động vật
牲畜: gia súc; vật nuôi
牲口: động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.); thú lao động
牲: động vật nuôi; động vật hiến tế
牯: bò đực; bò
牮: chống đỡ
物体: vật thể; cơ thể; chất
物镜: vật kính (quang học)
物质文明和精神文明: văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần; vật chất và tinh thần; tiến bộ vật chất, ý thức hệ và văn hóa (khẩu hiệu triết học, được đưa vào lý…
物质文明: văn minh vật chất
物质享受: hưởng thụ vật chất
物质: vật chất; chất; liệu; thuộc về vật chất; LT:個|个[ge4]
物资供应: cung ứng vật tư
物资: hàng hóa; nguồn cung
物证: bằng chứng vật chất
物语: monogatari; tựa đề kể chuyện sử thi (hình thức văn học Nhật Bản)
物色: tìm kiếm; chọn lựa
物联网: Internet vạn vật (IoT)
物美价廉: chất lượng tốt và giá rẻ; món hời
物管: quản lý tài sản (viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3])
物竞天择: chọn lọc tự nhiên
物种起源: "Nguồn gốc các loài" của Charles Darwin
物种: loài
物尽其用: tận dụng hết mức; sử dụng hiệu quả nhất mọi thứ
物产: sản phẩm; nông sản; tài nguyên thiên nhiên
物理量: đại lượng vật lý
物理结构: cấu trúc vật lý
物理疗法: vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
物理治疗: vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
物理性质: tính chất vật lý
物理层: tầng vật lý
物理学家: nhà vật lý
物理学: vật lý
物理化学: hóa lý
物理: vật lý
物物交换: trao đổi hàng hoá
物流管理: logistics
物流: phân phối (kinh doanh); logistics
物归原主: trả lại vật cho chủ sở hữu hợp pháp
物欲: ham muốn vật chất; khao khát vật chất
物极必反: vật cực tất phản (thành ngữ)
物业费: phí quản lý tài sản
物业管理: quản lý tài sản
物业税: thuế bất động sản