Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物理层物理層

wù lǐ céng

物理层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物理层 trong tiếng Việt

tầng vật lý

Tra từ liên quan