Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物理疗法物理療法

wù lǐ liáo fǎ

物理疗法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物理疗法 trong tiếng Việt

vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

Tra từ liên quan