物欲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
物欲
ham muốn vật chất; khao khát vật chất
Giản thể物欲
Phồn thể物欲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng