Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shēng

牲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牲 trong tiếng Việt

động vật nuôi; động vật hiến tế

Tra từ liên quan