物语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
物语
monogatari; tựa đề kể chuyện sử thi (hình thức văn học Nhật Bản)
Giản thể物语
Phồn thể物語
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng