Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物语物語

wù yǔ

物语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物语 trong tiếng Việt

  1. monogatari
  2. tựa đề kể chuyện sử thi (hình thức văn học Nhật Bản)
Tra từ liên quan