物语物語 wù yǔ 物语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 物语 trong tiếng Việt monogataritựa đề kể chuyện sử thi (hình thức văn học Nhật Bản) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan