Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物产物產

wù chǎn

物产 là gì?

物产 [wù chǎn] có nghĩa là sản phẩm; nông sản; tài nguyên thiên nhiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物产 trong tiếng Việt

  1. sản phẩm
  2. nông sản
  3. tài nguyên thiên nhiên

Cách đọc và ghi nhớ 物产

物产 được đọc là wù chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản phẩm; nông sản; tài nguyên thiên nhiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan