Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牲体牲體

shēng tǐ

牲体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牲体 trong tiếng Việt

cơ thể của động vật (hoặc người) bị giết tế lễ

Tra từ liên quan