牲体牲體 shēng tǐ 牲体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牲体 trong tiếng Việt cơ thể của động vật (hoặc người) bị giết tế lễ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan