Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物质物質

wù zhì

物质 là gì?

物质 [wù zhì] có nghĩa là vật chất; chất; liệu; thuộc về vật chất; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物质 trong tiếng Việt

  1. vật chất
  2. chất
  3. liệu
  4. thuộc về vật chất
  5. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 物质

物质 được đọc là wù zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật chất; chất; liệu; thuộc về vật chất; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan