物质 là gì?
物质 [wù zhì] có nghĩa là vật chất; chất; liệu; thuộc về vật chất; LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 物质 trong tiếng Việt
- vật chất
- chất
- liệu
- thuộc về vật chất
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 物质
物质 được đọc là wù zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật chất; chất; liệu; thuộc về vật chất; LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .