Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物质享受物質享受

wù zhì xiǎng shòu

物质享受 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物质享受 trong tiếng Việt

hưởng thụ vật chất

Tra từ liên quan