物质文明
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
物质文明
văn minh vật chất
Giản thể物质文明
Phồn thể物質文明
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng