牲口 shēng kou 牲口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牲口 trong tiếng Việt động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.)thú lao động 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan