Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牲口

shēng kou

牲口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牲口 trong tiếng Việt

  1. động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.)
  2. thú lao động
Tra từ liên quan