特 tè 特 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特 trong tiếng Việt đặc biệt; độc đáo; xuất sắc; khác thường; rất; viết tắt của 特克斯[te4 ke4 si1], tex 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan