Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特任

tè rèn

特任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特任 trong tiếng Việt

bổ nhiệm đặc biệt

Tra từ liên quan