Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物资物資

wù zī

物资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物资 trong tiếng Việt

hàng hóa; nguồn cung

Tra từ liên quan